--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
dari persian
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
dari persian
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: dari persian
+ Noun
giống dari
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
Dari
Dari Persian
Lượt xem: 882
Từ vừa tra
+
dari persian
:
giống dari
+
chunga
:
tên hoặc biệt danh của một vài người.Micaela Flores Amaya, a flamenco dancer known as "La Chunga"Micaela Flores Amaya, một vũ công nhạc flamenco, được biết đến như "La Chunga"
+
compatible software
:
phần mềm tương thích
+
hớn hở
:
merry; gay; radiant
+
dạy dỗ
:
Teach affectionnately, admonish affectionately (young people)